translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hiện đại" (1件)
hiện đại
日本語 現代的な
Thành phố ngày càng hiện đại.
街はますます現代的になる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hiện đại" (1件)
hiện đại hóa
日本語 近代化
Quá trình hiện đại hóa đất nước đang diễn ra nhanh chóng.
国の近代化プロセスは急速に進んでいます。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hiện đại" (14件)
Nhà máy có nhiều máy móc hiện đại.
工場には最新の機械がある。
Tòa nhà có hệ thống chiếu sáng hiện đại.
この建物には最新の照明システムがある。
Nhà máy có dây chuyền sản xuất hiện đại.
工場には最新の生産ラインがある。
Họ sử dụng vũ khí hiện đại.
彼らは現代的な武器を使っている。
Trang thiết bị trong phòng học rất hiện đại.
教室の設備はとても現代的だ。
Trường có 20 phòng học hiện đại.
学校には20の近代的な教室がある。
Thành phố ngày càng hiện đại.
街はますます現代的になる。
Món ăn được biến tấu hiện đại.
料理は現代風にアレンジされた。
Quá trình hiện đại hóa đất nước đang diễn ra nhanh chóng.
国の近代化プロセスは急速に進んでいます。
Dubai, thành phố sa mạc tại Các tiểu vương quốc Arab Thống nhất, nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.
アラブ首長国連邦の砂漠の都市ドバイは、近代的な建築で有名です。
Chế độ cha truyền con nối đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia hiện đại.
世襲制は多くの現代国家で廃止された。
Tạo tiền đề cho phong cách hành động hiện đại.
現代アクションスタイルの基礎を築いた。
Tòa tháp nằm trong một khu đô thị mới hiện đại.
そのタワーは近代的な新しい都市区域にあります。
Khuôn viên trường học của trường đại học rất rộng lớn và hiện đại.
大学のキャンパスはとても広くてモダンです。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)